Chưa có sản phẩm trong giỏ hàng.
Quay trở lại cửa hàng
[1kg] Thiếc dây 60% 4.0 mm
Thiếc dây 25% 3.0mm [ Không lõi ]
Que hàn thiếc loại 2 ( dây trắng )
Kẽm viên [ Giá 1kg ]
Thiếc dây 25% 2.0mm có lõi Flux
Thiếc dây cuộn Salayang Malaysia 60% – 1.6 mm
[ 500 gr ]Thiếc thanh 60% – Thiếc đúc bể hàn nung chuyên dụng
Que hàn thiếc loại 3 ( dây đỏ )
Thiếc dây cuộn 63% – 1.2mm hàng nhà máy – Cuộn 1kg & Lẻ 100gr
Thiếc dây 25% 2.0mm [ Không lõi ]
Que hàn thiếc – Loại 1 ( dây vàng )
Thiếc dây 63% Electroloy 1.0mm – Cuộn 1kg
Thiếc dây cuộn 60% – 2.0 mm ( 1 kg / cuộn )
Việt Đức J421-VD – 3.2mm ( Bó 5kg )
Kiswel KK-50LF 4.0 mm ( bó 5kg )
Kiswel KST-308 2.6 mm ( Bó 2kg )
Atlantic J-421 – 3.2 mm ( Bó 5kg )
Kim Tín Gemini G308 2.6mm ( Bó 1kg )
Atlantic J-421 – 4.0 mm ( Bó 5kg )
Kiswel K-7018 3.2 mm ( Bó 5kg )
Việt Đức N46-VD 4.0mm ( Bó 5kg )
Kim Tín Gemini G308 4.0 mm ( Bó 1kg )
Việt Đức J421-VD – 4.0mm ( Bó 5kg )
Gemini Ni-98 3.2mm ( Bó 1kg )
Atlantic J-421 – 2.5 mm ( Bó 2,5kg )
Kiswel KR-3000 2.6 mm ( Bó 5kg )
Kiswel K-7018 4.0 mm ( Bó 5kg )
Kim Tín KT-421 – 4.0 mm ( Bó 5kg )
Kobelco RB-26 3.2 mm ( Bó 5kg )
Kobelco RB-26 2.6mm ( Bó 2kg )
Gemini Ni-55 3.2mm ( Bó 1kg )
Kiswel K-7018 2.6 mm ( Bó 5kg )
Kim Tín KT-421 – 2.5mm ( Bó 2,5kg )
Kiswel KK-50LF 3.2 mm ( bó 5kg )
Kiswel KST-316 3.2 mm ( Bó 2kg )
Kobelco LB-52-18 3.2 mm ( Bó 5kg )
Kobelco LB-52 2.6 mm ( bó 5kg )
Kim Tín Gemini G308 3.2 mm ( Bó 1kg )
Kiswel KST-316 4.0 mm ( Bó 2kg )
Kiswel KST-308 2.0 mm ( Bó 2kg )
Kiswel KST-308 3.2 mm ( Bó 2kg )
Kiswel KR-3000 3.2 mm ( Bó 5kg )
Kiswel KK-50LF 2.6 mm ( bó 5kg )
Kobelco RB-26 4.0mm ( Bó 5kg )
Gang Việt Đức GG.33 4.0mm ( Bó 5kg )
Kobelco LB-52-18 4.0 mm ( Bó 5kg )
Kobelco LB-52 3.2 mm ( bó 5kg )
Kiswel KR-3000 4.0 mm ( Bó 5kg )
Kobelco LB-52-18 2.6 mm ( Bó 5kg )
Kiswel KST-316 2.6 mm ( Bó 2kg )
Việt Đức DMn500 4.0mm ( Bó 5kg )
Kobelco LB-52 4.0 mm ( bó 5kg )
Kiswel KST-308 4.0 mm ( Bó 2kg )
Việt Đức J421-VD – 2.5mm ( Bó 2,5kg )
Gang Việt Đức GG.33 3.2mm ( Bó 5kg )
Kim Tín Gemini G308 2.0mm ( Bó 1kg )
Kim Tín KT-421 – 3.2 mm ( Bó 5kg )
Việt Đức N46-VD 3.2mm ( Bó 5kg )
ER308L | Que bù TIG Inox 308 1.6mm , 2.0mm , 2.4mm , 3.2mm ( Bó 5kg )
ER5356 | Que bù TIG nhôm 5356 1.6mm, 2.0mm. 2.4mm, 3.2mm ( Bó 5kg )
ER70S-6 | Que bù TIG sắt 1.6mm , 2.0mm , 2.4mm , 3.2mm ( Bó 5kg )
Kim hàn TIG WT20 2.0x150mm ( hộp 10 kim )
Kim hàn TIG WT20 2.4x175mm ( hộp 10 kim )
Kim hàn TIG WT20 2.4x150mm ( hộp 10 kim )
Kim hàn TIG WT20 1.6x150mm ( hộp 10 kim )
ER316L | Que bù TIG Inox 316 1.6mm , 2.0mm , 2.4mm , 3.2mm ( Bó 5kg )
Kim hàn TIG WT20 1.6x175mm ( hộp 10 kim )
ER4043 | Que bù TIG nhôm 4043 1.6mm , 2.0mm , 2.4mm , 3.2mm ( Bó 5kg )
Que đồng vẩy bạc Harris 0 ( Made in USA ) ( Giá 1kg )
Que hàn đồng vẩy bạc Trung Quốc ( Qixing ) ( Giá 1kg )
Que đồng thau hàn 2.0mm, 2.5mm, 3.2mm, 4.0mm ( Bó 10kg )
1. Khái niệm hàn thiếc là gì? Hàn thiếc là phương pháp nối các chi ...
Trong quy trình lắp ráp và sản xuất mạch điện tử hiện đại, xu hướng ...
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?